Thông tin chi tiết

1. Ưu đãi gói cước
– Không giới hạn dung lượng data trong chu kỳ sử dụng.

2. Điều kiện đăng ký gói cước
– Áp dụng cho thuê bao Vinaphone trả trước và trả sau đã đăng ký/mở CVQT.

3. Gia hạn gói cước
– Gói cước không tự động gia hạn

4. Cách hủy gói cước
– Cú pháp huỷ: HUY RU3 gửi 9123

5. Tổng đài hỗ trợ về dịch vụ di động
– Để được hỗ trợ về dịch vụ di động, Quý khách vui lòng liên hệ:
+ CSKH trong nước: 1800 1091 (0d)
+ CSKH ngoài Việt Nam: +84912481111 (0d)

QUỐC GIA ÁP DỤNG 

Quốc gia Nhà mạng Tên mạng trên thiết bị Thuê bao
Trả trước Trả sau
ALBANIA (An ba ni) VODAFONE Albania Sh.A VODAFONE AL; voda AL; AL-02; 276-02 Trả trước Trả sau
ALGERIA (An giê ri) ATM Mobilis ATM Mobilis Trả trước Trả sau
ANGUILLA (Anguilla) FLOW Anguilla LIME; C&W; 344 920; FLOW C&W; 365 840 Trả trước Trả sau
ANTIGUA (An gi gua) FLOW Antigua LIME; C&W; 344 920; FLOW C&W; 344 920 Trả trước Trả sau
AUSTRALIA (Úc) Telstra Telstra Trả trước Trả sau
AUSTRALIA (Úc) Singtel Optus Optus; Optus AU Trả trước Trả sau
AUSTRALIA (Úc) Vodafone TPG VODAFONE; AUS VFONE; VODAFONE AUSTRALIA; AUS VODAFONE; AUS VODA; AU VODAFONE; VODAFONE AUS Trả trước Trả sau
AUSTRIA (Áo) A1 Telekom Austria AG A1; A1 AT; A2 Trả trước Trả sau
AUSTRIA (Áo) T_mobil Austria GmbH T-Mobile A; Magenta-T- Trả trước Trả sau
BAHAMAS (Quần đảo Ba ha mát) Bahamas Telecommunications BTC; 36439 Trả trước Trả sau
BANGLADESH (Băng la đét) Robi Axiata PLC Robi (4G); AKTEL; 470 02; ROBI; BGD AKTEL; BGD ROBI Trả trước Trả sau
BARBADOS (Bác ba đốt) FLOW Barbados LIME; C&W; 344 920; FLOW C&W; 342 600 Trả trước Trả sau
BELARUS (Bê la rút) LLC Mobile TeleSystems BY 02; MTS BY Trả trước Trả sau
BELGIUM (Bỉ) Proximus B PROXIMUS; BEL PROXIMUS Trả trước Trả sau
BELGIUM (Bỉ) Orange Mobistar; B Mobi*; Belmo; Bel10; M*; Orange B; Orange BE, Orange, BEL Orange Trả trước Trả sau
BOLIVIA (Bô li vi a) Tigo Bolivia BOL 03; 73603; Telecel S.A.; Tigo Trả trước Trả sau
BRAZIL (Bra xin) TIM Brasil B-Mobile 3G; B-mobile 2G; TIM Brasil; TIM xx; 724 02; BRA 02; BRA RN; 724 03; BRA 03; BRA SP; 724 04; BRA 04; BRA CS Trả trước Trả sau
BRAZIL (Bra xin) Vivo Brazil VIVO BR Trả trước Trả sau
BRITISH VIRGIN ISLAND (Quần đảo Virgin thuộc Anh) FLOW British Virgin Islands LIME; C&W; 344 920; FLOW C&W; 348 170 Trả trước Trả sau
BRUNEI (Bru nây) UNN BRU-DSTCom; BRU-DST; BRU 11; DSTCom; 528-12 Trả trước Trả sau
BULGARIA (Bun ga ri) A1 A1 BG; 284 02 Trả trước Trả sau
BULGARIA (Bun ga ri) Yettel Telenor BG ; Yettel BG Trả trước Trả sau
CAMBODIA (Cam pu chia) Metfone Metfone; KHM08; 456 08 Trả trước Trả sau
CAMBODIA (Cam pu chia) Cellcard Cellcard Trả trước Trả sau
CAMBODIA (Cam pu chia) Smart Axiata SMART; Hello; KHML1; KHMSM; KHM-02; KHM-06; 456 02; 456-06 Trả trước Trả sau
CANADA (Ca na da) TELUS-CAN TELUS Trả trước Trả sau
CANADA (Ca na da) Sasktel SaskTel Trả trước Trả sau
CANADA (Ca na da) Bell Mobility Inc. Bell; FastRoam Trả trước Trả sau
CANADA (Ca na da) Rogers Rogers; 30272; CAN73; CAN72 Trả trước Trả sau
CAYMAN (Quần đảo Cayman) FLOW Cayman LIME; C&W; 344 920; FLOW C&W; 346 140 Trả trước Trả sau
CHINA (Trung Quốc) China Unicom China Unicom; UNICOM Trả trước Trả sau
CHINA (Trung Quốc) China Mobile Limited CMCC; China Mobile Trả trước Trả sau
CROATIA (Crô a ti a) Croatian Telecom HT HR; 220 01; HT HR; TMobile Trả trước Trả sau
CROATIA (Crô a ti a) A1 HR A1 HR; HR VIP; HR 10; 219 10 Trả trước Trả sau
CROATIA (Crô a ti a) Telemach Croatia Ltd TM HR; Telemach; BALTCOM; TELE3 Trả trước Trả sau
CUBA (Cu ba) Cubacel Cubacel; CUB01 Trả trước Trả sau
CZECH REPUBLIC (Cộng hòa Séc) T-Mobile CZ T-Mobile CZ; TMO CZ Trả trước Trả sau
CZECH REPUBLIC (Cộng hòa Séc) Vodafone Czech Republic Vodafone CZ; CZ-03; 230 04 Trả trước Trả sau
DENMARK (Đan Mạch) TDC Denmark TDC ;TDC Mobil Trả trước Trả sau
DENMARK (Đan Mạch) TTN Telenor DK Trả trước Trả sau
DENMARK (Đan Mạch) Telia Denmark TELIA DK Trả trước Trả sau
DOMINICA (Đô mi ni ca) Cable & Wireless Dominica LIME; C&W; 366 110; FLOW C&W; 366 110 Trả trước Trả sau
DOMINICAN REP (Cộng hòa Đô mi ni ca na) Viva VIVA; DOM04; 37004 Trả trước Trả sau
EGYPT (Ai Cập) Etisalat ETISALAT; Etisalat; ETSLT Trả trước Trả sau
ESTONIA (E xtô ni a) Elisa Eesti AS Elisa; elisa; ELISA; Elisa EE; RLE Trả trước Trả sau
ESTONIA (E xtô ni a) Tele2 Tele2 EE; EE Q GSM; 248 03; TELE3 Trả trước Trả sau
FINLAND (Phần Lan) Elisa Eesti AS FI elisa; RLE Trả trước Trả sau
FINLAND (Phần Lan) Telia Finland FIN SONERA; Telia Trả trước Trả sau
FRANCE (Pháp) Orange FRANCE Orange F Trả trước Trả sau
FRANCE (Pháp) SFR F SFR; SFR Trả trước Trả sau
GERMANY (Đức) Telekom Deutschland T-D1; D1; D1-Telekom; T-Mobile D, telekom.de Trả trước Trả sau
GERMANY (Đức) Vodafone.de Vodafone; Vodafone.de; Vodafone D2 Trả trước Trả sau
GHANA (Gha na) Vodafone Ghana Telecel ; GH 02; ONEtouch; 620, 02; GH Vodafone Trả trước Trả sau
GREECE (Hy Lạp) COSMOTE C-OTE; GR COSMOTE Trả trước Trả sau
GREECE (Hy Lạp) Vodafone Greece GR VODAFONE; VODAFONE GR; PANAFON Trả trước Trả sau
GRENADA (Grê na đa) Cable & Wireless Grenada LIME, C&W, 352 110; FLOW C&W; 352 110 Trả trước Trả sau
GUAM (USA) (Gu am) DOCOMO PACIFIC USA 470; 310 370; DOCOMO PACIFIC Trả trước Trả sau
HONG KONG (Hồng Kông) China Mobile Hong Kong Company Limited CMHK ; China Mobile HK (3G); China Mobile HK Trả trước Trả sau
HONG KONG (Hồng Kông) Hutchison Telephone Company Limited 3 Trả trước Trả sau
HUNGARY (Hung ga ri) Magyar Telekom Nyrt. Telekom HU; T-Mobile H; T HU Trả trước Trả sau
HUNGARY (Hung ga ri) vodafone HU One HU; Vodafone; H.Vodafone; 216-70; vodafone; Vodafone Hu; 216 70; vodafone HU Trả trước Trả sau
INDIA (Ấn Độ) Airtel Delhi Airtel Trả trước Trả sau
INDONESIA (In đô nê xi a) Indosat Ooredoo Hutchison INDOSATOOREDOO; INDOSAT Trả trước Trả sau
INDONESIA (In đô nê xi a) XL XL; 51011 Trả trước Trả sau
IRELAND (Ai len) Vodafone Ireland Eircell; vodafone IE; VODA Trả trước Trả sau
IRELAND (Ai len) Eircom Limited Eir; Meteor Trả trước Trả sau
ISRAEL (Ix ra en) Partner Orange; Partner Trả trước Trả sau
ISRAEL (Ix ra en) Pelephone Pelephone Communications; IL Pelephone; Pelephone; 425 03 Trả trước Trả sau
ITALY (Ý) TIM TIM; TIM@Sea- 901; 26- NOR; 26 Trả trước Trả sau
ITALY (Ý) ITALY (Ý) VODAFONE IT; OMNITEL; I OMNI Trả trước Trả sau
JAMAICA (Gia mai ca) Cable & Wireless Jamaica LIME; C&W; 338 180; Cable & Wireless; FLOW C&W; 356 110 Trả trước Trả sau
JAPAN (Nhật Bản) SoftBank SoftBank Trả trước Trả sau
JAPAN (Nhật Bản) NTT DOCOMO, Inc. DOCOMO; NTT DOCOMO Trả trước Trả sau
KOREA (Hàn Quốc) SK Telecom Co., Ltd. SK Telecom; KOR SK Telecom Trả trước Trả sau
KOREA (Hàn Quốc) KT Corporation KT; Olleh Trả trước Trả sau
KOREA (Hàn Quốc) LG Uplus KOR LG Uplus, LG U+ Trả trước Trả sau
KUWAIT (Cô oét) Ooredoo Kuwait Ooredoo; 41903 Trả trước Trả sau
KYRGYZSTAN (Ki ri gi xtan) Alfa Telecom MEGA; 43705; KGZ05; KGZK7; MegaCom; 437 05; KGZ 05 Trả trước Trả sau
LAOS (Lào) Unitel T+ UNITEL; LATMOBILE; 45703; Unitel Trả trước Trả sau
LAOS (Lào) Lao Telecommunication Public Company LAO GSM; Lao Telecom; 45701 Trả trước Trả sau
LAOS (Lào) ETL Mobile ETL; ETL Mobile; ETL Network; ETL Mobile Network; ETLMNW; 45702 Trả trước Trả sau
LATVIA (Lát vi a) Tele2 LV TELE2; BALTCOM; TELE2 Trả trước Trả sau
LESOTHO (Lê xô thô) Econet Telecom EEC-LES Trả trước Trả sau
LIECHTENSTEIN (Lít ten xơ tên) Salt (Liechtenstein) AG SALT Trả trước Trả sau
LIECHTENSTEIN (Lít ten xơ tên) FL1 FL1; 295 05; FL 1 Trả trước Trả sau
LITHUANIA (Lít va) TELE2 LT TELE2; BALTCOM; TELE2 Trả trước Trả sau
LUXEMBOURG (Lúc xăm bua) POST L 27001; L P&T; L LUXGSM; POST Trả trước Trả sau
MACAU (Ma Cao) 3 Macau 3 Macau Trả trước Trả sau
MACAU (Ma Cao) CTMGSM CTM; 45501; 45504 Trả trước Trả sau
MACEDONIA (Ma cê đô ni a) A1 MK A1 MK Trả trước Trả sau
MALAYSIA (Ma lai xi a) Celcom Axiata MY CelcomDigi; Celcom; MY Celcom; 502 19 Trả trước Trả sau
MALAYSIA (Ma lai xi a) Digi Digi; DiGi; DiGi 1800 Trả trước Trả sau
MALTA (Man ta) epic epic; epic maritime; MLT 01; 278 01; VODA M; VODAFONE MLA; TELECELL; TELECELL MALTA Trả trước Trả sau
MONGOLIA (Mông Cổ) MNGMN 428 88 Mongolia Unitel LLC; Unitel ; 428 88 Trả trước Trả sau
MONTENEGRO (Môn tê nê grô) MTEL m:tel; m:tel Montenegro; 29703 Trả trước Trả sau
MONTSERRAT (Đảo Montserrat) Cable & Wireless Montserrat LIME; C&W; 354 860 Trả trước Trả sau
MOROCCO (Ma Rốc) Orange MA Orange MA; 604 00 Trả trước Trả sau
MOZAMBIQUE (Mô dăm bích) Vodacom 64304; Vodacom; VM-MOZ Trả trước Trả sau
MYANMAR (Mi an ma) Myanma Post and Telecom MPT GSM; MPT; MM 900 Trả trước Trả sau
MYANMAR (Mi an ma) Telecom International Myanmar Company Limite Mytel Trả trước Trả sau
MYANMAR (Mi an ma) OOREDOO MYANMAR Ooredoo; Ooredoo 2G/3G/4G; 41405 Trả trước Trả sau
NEPAL (Nê pan) Ncell Ncell; 429 02 Trả trước Trả sau
NETHERLANDS (Hà Lan) VodafoneZiggo Vodafone NL Trả trước Trả sau
NETHERLANDS (Hà Lan) Odido Odido; T-Mobile NL;Ben NL; 204 16 Trả trước Trả sau
NETHERLANDS ANTILLES (Antille thuộc Hà Lan) UTS Setel Chippie; CHIPPIE; 36291; UTS Trả trước Trả sau
NEW ZEALAND (Niu Di lân) One NZ One NZ Trả trước Trả sau
NEW ZEALAND (Niu Di lân) Two Degrees Networks Limited Two Degrees; 2degrees; 53024; NZL24; NZ Comms; 2degrees Trả trước Trả sau
NORWAY (Na Uy) TELENOR NORGE AS TELE N; N TELE; TELENOR; TELENOR MOBIL; 242 01; N TELENOR Trả trước Trả sau
NORWAY (Na Uy) Telia Norway Telia; NetCom; N Com;NetCom GSM;242-02 Trả trước Trả sau
OMAN (Ô man) OmanTel Omantel; Omantel; Oman Trả trước Trả sau
PANAMA (Pa na ma) Cable & Wireless Panama +Mobile; 71401; 714; CWPANAMA; PANCW; +Movil Trả trước Trả sau
PHILIPPINES (Phi líp pin) SMART COMMUNICATIONS, INC. Smart; Smart Gold Trả trước Trả sau
PHILIPPINES (Phi líp pin) Globe Telecom GLOBE; GLOBE PH; PH GLOBE Trả trước Trả sau
POLAND (Ba Lan) T-Mobile Poland T-Mobile.pl; 260 02; PL 02; POL02 Trả trước Trả sau
POLAND (Ba Lan) Polkomtel Plus PL; PLUS GSM; PL-PLUS; PL-01; 2601 Trả trước Trả sau
POLAND (Ba Lan) PLAY P4; PL-06; Play Trả trước Trả sau
PORTUGAL (Bồ Đào Nha) MEO altice MEO; 26806 Trả trước Trả sau
PORTUGAL (Bồ Đào Nha) Vodafone Portugal VODAFONE P Trả trước Trả sau
QATAR (Ca ta) Ooredoo Qatar Ooredoo, Qatarnet, 42701 Trả trước Trả sau
QATAR (Ca ta) Vodafone Qatar Q.S.C Vodafone Qatar; Vodafone; 427 02; 427-2 Trả trước Trả sau
ROMANIA (Ru ma ni) Telekom Romania Mobile 222603; TELEKOM.RO ;TELEKOM.RO; RO 03; 226 03; RO 06 / 226 06 Trả trước Trả sau
ROMANIA (Ru ma ni) Vodafone Romania Vodafone RO Trả trước Trả sau
RUSSIA (Nga) MegaFon MegaFon; 250-02; MegaFon; RUS; NORTH-WEST GSM RUS; MegaFon; NWGSM Trả trước Trả sau
RUSSIA (Nga) PJSC Mobile TeleSystems (MTS) MTS RUS; 250 01; RUS 01; MTS; RUS – MTS Trả trước Trả sau
RUSSIA (Nga) Tele2 t2; Tele2; TELE2 RU; Tele2; RUST2; RUS20; 25020 Trả trước Trả sau
RUSSIA (Nga) Beeline Beeline; RUS-99; 250-99 Trả trước Trả sau
SAUDI ARABIA (Ả Rập Sau đi) stc STC Trả trước Trả sau
SINGAPORE (Sing ga po) Singtel Mobile Singtel; Singtel-G9 Trả trước Trả sau
SINGAPORE (Sing ga po) StarHub Mobile Pte Ltd StarHub Trả trước Trả sau
SLOVAKIA (Cộng hòa Slovakia) Telekom Romania Mobile Telekom SK; Telekom; TMobile SK Trả trước Trả sau
SLOVENIA (Xlo ven ni a) Telemach TELEMACH; Tusmobil Trả trước Trả sau
SOUTH AFRICA (Nam Phi) VODACOM VodaCom-SA; VodaCom Trả trước Trả sau
SPAIN (Tây Ban Nha) Vodafone Spain E-AIRTEL; E-VODAFONE; VODAFONE ES Trả trước Trả sau
SPAIN (Tây Ban Nha) Telefonica Moviles Spain movistar; 214 07; Telefonica; MoviStar Trả trước Trả sau
SRILANKA (Xri lan ca) Dialog Dialog Trả trước Trả sau
ST. KITTS (Xanh Kít) Cable & Wireless St Kitts & Nevis FLOW; LIME; C&W; 356 110; FLOW C&W; 356 110 Trả trước Trả sau
ST. LUCIA (Xanh Lu xi a) Cable & Wireless St Lucia FLOW; LIME; C&W; 358 110; FLOW C&W; 358 110 Trả trước Trả sau
ST. VINCENT (Xanh Vin xen) Cable & Wireless St. Vincent & the Grenadines FLOW; LIME; C&W; 360 110; FLOW C&W; 360 110 Trả trước Trả sau
SWEDEN (Thụy Điển) Tele2 AB BALTCOM; TELE2 SE Trả trước Trả sau
SWEDEN (Thụy Điển) Telia Sweden TELIA; TELIA S; TELIA S; MOBITEL; SWEDEN 3G Trả trước Trả sau
SWITZERLAND (Thụy Sỹ) Swisscom 5G DMC; Swisscom; Swiss GSM; SwisscomFL Trả trước Trả sau
SWITZERLAND (Thụy Sỹ) Salt.Mobile SA Salt Trả trước Trả sau
TAIWAN (Đài Loan) Far EasTone FET; FarEasTone; TWN FET, GT 4G, GT Trả trước Trả sau
TAIWAN (Đài Loan) Taiwan Mobile TAIWAN MOBILE; TW MOBILE; TWN GSM; PACIFIC; TWN GSM1800; TWN 97; ROC 97; 466 97; TW 97; TCC Trả trước Trả sau
TAIWAN (Đài Loan) Chunghwa Telecom LDM Chunghwa; Chunghwa Telecom Trả trước Trả sau
TANZANIA (Tan da ni a) VODACOM TANZANIA Vodafone; Vodacom Trả trước Trả sau
THAILAND (Thái Lan) Advanced Wireless Network Co., Ltd. (AWN) 520 03; 520 01; AIS; AIS3G; AIS-T; TOT3G; TH GSM; TH AIS; TH AIS; GSM Trả trước Trả sau
THAILAND (Thái Lan) True Move H Universal Communication Company Limited THACA; TRUE-H; TRUE; TH99; 52000; TH 3G+; TRUE 3G+; TRUE-H Trả trước Trả sau
TIMOR LESTE (Đông Ti mo) TELEMOR Viettel Trả trước Trả sau
TURKEY (Thổ Nhĩ Kỳ) VODAFONE Telekomunikasyon A.S VODAFONE TR Trả trước Trả sau
TURKS & CAICOS (Quần đảo Turks và Caicos) Cable & Wireless Turks and Caicos (TCI) LIME; C&W; 376 350; FLOW C&W; 376 350 Trả trước Trả sau
UAE (Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất) Du UAE Du; UAE03; 42403 Trả trước Trả sau
UAE (Tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất) Etisalat United Arab Emirates ETISALAT; Etisalat; ETSLT Trả trước Trả sau
UKRAINE (U krai na) Vodafone UA KYIVSTAR; UA-KYIVSTAR; UA-KYIVSTAR; BRIDGE; UKR 03; UA-KS; UA-03; 255-03; KYIVSTAR Trả trước Trả sau
UKRAINE (U krai na) Lifecell lifecell; UKR 06; 25506; UA ASTELIT; life Trả trước Trả sau
UKRAINE (U krai na) Vodafone UA Vodafone UA; VF UA; 25501 Trả trước Trả sau
UNITED KINGDOM (Vương Quốc Anh) Vodafone UK VODAFONE UK Trả trước Trả sau
UNITED KINGDOM (Vương Quốc Anh) EE Limited EE; T-Mobile; T-Mobile UK; TMO UK; one2one; 234 30 Trả trước Trả sau
UNITED KINGDOM (Vương Quốc Anh) Virgin Media O2 O2 UK; Bt Cellnet; Cellnet Trả trước Trả sau
UNITED STATES (Mỹ) ATT USA Primary Network AT&T; 310410 Trả trước Trả sau
UNITED STATES (Mỹ) T-Mobile T-Mobile Trả trước Trả sau
VATICAN (Va ti can) Telecom Italia Mobile – TIM TIM; TIM@Sea-901 26-NOR 26 Trả trước Trả sau
VATICAN (Va ti can) Vodafone Italy VF IT; VODAFONE IT; OMNITEL; I OMNI Trả trước Trả sau

RU3

CÁC GÓI TƯƠNG TỰ

Contact Me on Zalo
0919616161